CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường
Nhóm ngành: Khai khoáng
Ngành: Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt)

Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa
Dư mua
Dư bán
Cao 52T
Thấp 52T
KLBQ 52T
NN mua
% NN sở hữu
Cổ tức TM
T/S cổ tức
Beta
EPS
P/E
F P/E
BVPS
P/B
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Tổng quan Hồ sơ doanh nghiệp Thống kê giao dịch Phân tích kỹ thuật Tài chính Tin tức & Sự kiện Tài liệu So sánh
Thống kê giao dịch
NgàyGiáThay đổiKhối lượngBQ muaBQ bánNN muaNN bán
23/11/20 900 +100(12.50%) 167,71034,416.8515,204.23--
20/11/20 800 0(0.00%) 444,40027,842.1114,747.47--
19/11/20 800 -100(-11.11%) 435,9759,274.4717,524.02--
18/11/20 900 +100(12.50%) 207,70025,833.6419,615.44--
17/11/20 800 0(0.00%) 318,25023,46017,200.6--
Thông tin tài chính
Doanh nghiệp cùng ngành
Tin tức
ACM: giải trình lỗ trên BCKQKD tổng hợp và văn phòng quý 3 năm 2020
ACM: Báo cáo tài chính quý 3/2020
ACM: Báo cáo tài chính văn phòng quý 3 năm 2020
ACM: Giải trình chênh lệch lợi nhuận và ý kiến ngoại trừ của kiểm toán trên BCTC bán niên năm 2020
ACM: Giải trình chênh lệch lợi nhuận và ý kiến ngoại trừ của kiểm toán trên báo cáo tài chính bán niên năm 2020
ACM: Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau báo cáo tài chính soát xét giữa niên độ năm 2020
ACM: Giải trình chênh lệch LN sau BCTC soát xét giữa niên độ năm 2020
Tải tài liệu
   ACM: BCTC quý 3 năm 2020
   ACM: Giải trình kết quả kinh doanh quý 3 năm 2020
   ACM: BCTC Soát xét 6 tháng đầu năm 2020
   ACM: Báo cáo tình hình quản trị 6 tháng đầu năm 2020
   ACM: BCTC quý 2 năm 2020
Thông tin cơ bản
Liên hệ Niêm yết Đăng ký KD Mốc lịch sử Sự kiện Ghi chú
Sàn giao dịch HNX
Nhóm ngành Khai khoáng
Ngành Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt)
Ngày niêm yết 23/07/2015
Vốn điều lệ 510,000,000,000
Số CP niêm yết 51,000,000
Số CP đang LH 51,000,000