CQ HPG/4.5M/SSI/C/EU/CA0
Nhóm ngành:
Ngành:

Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa
Dư mua
Dư bán
Cao 52T
Thấp 52T
KLBQ 52T
NN mua
% NN sở hữu
Cổ tức TM
T/S cổ tức
Beta
EPS
P/E
F P/E
BVPS
P/B
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Tổng quan Hồ sơ doanh nghiệp Thống kê giao dịch Phân tích kỹ thuật Tài chính Tin tức & Sự kiện Tài liệu So sánh
Thống kê giao dịch
NgàyGiáThay đổiKhối lượngBQ muaBQ bánNN muaNN bán
21/10/20 12,140 +390(3.32%) 29,500577.63622.51--
20/10/20 11,750 -200(-1.67%) 12,710671.81380.85--
19/10/20 11,950 -140(-1.16%) 23,470613.17450.31--
16/10/20 12,090 +70(0.58%) 24,480597.46347.57--
15/10/20 12,020 +1,230(11.40%) 90,430525.81574.6--
Thông tin tài chính
Doanh nghiệp cùng ngành
Tin tức
Chứng quyền CHPG2013: Quyết định về việc điều chỉnh thông tin niêm yết chứng quyền có bảo đảm
Chứng quyền CHPG2013: Quyết định về việc điều chỉnh thông tin niêm yết chứng quyền có bảo đảm
CHPG2013: Quyết định về việc điều chỉnh thông tin niêm yết chứng quyền có bảo đảm Chứng quyền CHPG2013
Thông tin cơ bản
Liên hệ Niêm yết Đăng ký KD Mốc lịch sử Sự kiện Ghi chú
Sàn giao dịch HoSE
Nhóm ngành
Ngành
Ngày niêm yết 31/07/2020
Vốn điều lệ 1
Số CP niêm yết 3,000,000
Số CP đang LH 3,000,000