CQ VJC-HSC-MET01
Nhóm ngành:
Ngành:

Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa
Dư mua
Dư bán
Cao 52T
Thấp 52T
KLBQ 52T
NN mua
% NN sở hữu
Cổ tức TM
T/S cổ tức
Beta
EPS
P/E
F P/E
BVPS
P/B
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Tổng quan Hồ sơ doanh nghiệp Thống kê giao dịch Phân tích kỹ thuật Tài chính Tin tức & Sự kiện Tài liệu So sánh
+/- Qua 1 tuần -25%
+/- Qua 1 tháng -16.67%
+/- Qua 1 quý -73.91%
+/- Qua 1 năm -83.7%
+/- Niêm yết -83.7%
Cao nhất 52 tuần (18/06/2020)* 1,350
Thấp nhất 52 tuần (28/09/2020)* 300
KLGD/Ngày (1 tuần) 33,897
KLGD/Ngày (1 tháng) 60,911
KLGD/Ngày (1 quý) 35,236
KLGD/Ngày (1 năm) 34,178
Nhiều nhất 52 tuần (31/08/2020)* 366,650
Ít nhất 52 tuần (08/07/2020)* 10
 
Trong tuần Trong tháng Trong quý Trong năm
Từ ngày:
  Đến ngày:
  Tra cứu
  Giá: VNĐ
  KLGD: cp
  Giá: VNĐ
  KLGD: cp

Kết quả Trong ngày giao dịch
Biến động giá: ()
Giá cao nhất: VNĐ ()*
Giá thấp nhất: VNĐ ()*
KLGD/ngày: cp
KLGD nhiều nhất: cp ()*
KLGD ít nhất: cp ()*

Ghi chú: Dùng dữ liệu điều chỉnh; (*) Lấy ngày gần nhất

Lịch sử giao dịch

Từ ngày:
Đến ngày:
Tra cứu

Khớp lệnh & Thỏa thuận
Đầu tư nước ngoài
Thêm bớt cột dữ liệu vào bảng
Excel


 


 
Tháng
Tổng số phiên
Tổng KL khớp
Tổng GT khớp
Tổng KL đặt mua
Tổng KL đặt bán
 
Quý
Tổng số phiên
Tổng KL khớp
Tổng GT khớp
Tổng KL đặt mua
Tổng KL đặt bán
 
Tổng số phiên
Tổng KL khớp
Tổng GT khớp
Tổng KL đặt mua
Tổng KL đặt bán