HOSE | HNX | UPCoM 
HoSE

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN HOSE

Chỉ số VNIndex: 814.65 16.26 (2.04%)
Chọn ngày  :   
Chỉ số tổng hợp
Khối lượng giao dịch cao nhất
Mã CK Khối lượng
HPG 16,896,050
HSG 13,791,500
ROS 9,967,690
STB 9,792,690
ITA 9,706,890
Khối lượng giao dịch thấp nhất
Mã CK Khối lượng
COM 10
CSTB2006 10
CVNM2006 10
FUCVREIT 10
S4A 10
Giá trị giao dịch cao nhất
Mã CK Giá trị
HPG 380,399,000,000
DBC 168,046,000,000
HSG 138,270,000,000
VHM 115,282,000,000
STB 100,765,000,000
Giá trị giao dịch thấp nhất
Mã CK Giá trị
CPNJ2003 1,000,000
CVJC2003 1,000,000
DTL 1,000,000
GTA 1,000,000
L10 1,000,000
Khối lượng giao dịch NN mua cao nhất
Mã CK Khối lượng
HPG 2,317,650
STB 897,500
E1VFVN30 754,020
VRE 715,410
ROS 605,420
Khối lượng giao dịch NN mua thấp nhất
Mã CK Khối lượng
KHP 10
DPR 10
TMP 10
TNC 10
VDS 10
Giá trị giao dịch NN mua cao nhất
Mã CK Giá trị
HPG 52,154,746,500
SAB 50,579,640,000
VNM 31,058,731,000
NVL 20,612,847,000
VCB 18,672,076,000
Giá trị giao dịch NN mua thấp nhất
Mã CK Giá trị
ATG 7,200
VDS 60,000
AGR 63,200
TDC 78,800
KHP 85,800
Khối lượng giao dịch NN bán cao nhất
Mã CK Khối lượng
POW 1,533,710
VRE 1,295,840
PVT 1,076,180
HPG 966,570
E1VFVN30 757,040
Khối lượng giao dịch NN bán thấp nhất
Mã CK Khối lượng
PXS 10
JVC 10
EIB 20
KHP 40
TNI 100
Giá trị giao dịch NN bán cao nhất
Mã CK Giá trị
SAB 69,805,708,000
VNM 45,313,810,000
VHM 38,316,568,000
VRE 33,246,397,000
MSN 25,412,920,000
Giá trị giao dịch NN bán thấp nhất
Mã CK Giá trị
JVC 36,700
CVRE2001 42,930
PXS 44,400
TNI 279,000
CVIC2001 314,300