HOSE | HNX | UPCoM 
HoSE

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN HOSE

Chỉ số VNIndex: 961.26 11.36 (1.2%)
Chọn ngày  :   
Chỉ số tổng hợp
Khối lượng giao dịch cao nhất
Mã CK Khối lượng
HPG 29,534,980
TCB 28,288,440
FLC 18,641,290
ROS 17,091,770
STB 13,634,620
Khối lượng giao dịch thấp nhất
Mã CK Khối lượng
CMSN2010 10
HMC 10
KPF 10
MCP 10
PDN 10
Giá trị giao dịch cao nhất
Mã CK Giá trị
HPG 898,703,000,000
TCB 678,919,000,000
VHM 460,842,000,000
VRE 348,565,000,000
VNM 319,582,000,000
Giá trị giao dịch thấp nhất
Mã CK Giá trị
CIG 1,000,000
CLW 1,000,000
GTA 1,000,000
HVX 1,000,000
LEC 1,000,000
Khối lượng giao dịch NN mua cao nhất
Mã CK Khối lượng
STB 21,585,366
SSI 7,025,574
HPG 5,529,880
HDB 2,350,995
VIC 1,817,780
Khối lượng giao dịch NN mua thấp nhất
Mã CK Khối lượng
HTV 10
COM 10
VTB 10
SFI 10
PGC 10
Giá trị giao dịch NN mua cao nhất
Mã CK Giá trị
STB 315,142,615,600
VIC 178,864,291,960
HPG 169,128,802,780
SSI 125,757,614,600
VHM 79,926,631,000
Giá trị giao dịch NN mua thấp nhất
Mã CK Giá trị
CROS2002 31,200
SCR 65,100
VTB 101,500
HNG 118,500
HTV 128,000
Khối lượng giao dịch NN bán cao nhất
Mã CK Khối lượng
STB 21,549,716
SSI 7,991,064
HDB 2,917,215
HPG 2,703,880
VRE 2,140,800
Khối lượng giao dịch NN bán thấp nhất
Mã CK Khối lượng
HAX 10
SHI 10
PDN 10
SMB 30
ACC 50
Giá trị giao dịch NN bán cao nhất
Mã CK Giá trị
STB 314,617,320,100
VHM 162,724,200,000
SSI 142,990,890,100
VIC 113,911,742,960
MSN 107,369,703,980
Giá trị giao dịch NN bán thấp nhất
Mã CK Giá trị
SHI 89,700
HAX 146,000
CHPG2018 206,880
TDG 289,000
SGT 630,000