HOSE | HNX | UPCoM 
HoSE

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN HOSE

Chỉ số VNIndex: 814.65 16.26 (2.04%)
Chọn ngày  :   
GIAO DỊCH NĐTNN
  Giao dịch khớp lệnh Giao dịch thỏa thuận Tổng
Khối lượng (+/-%) Giá trị (+/-%) Khối lượng (+/-%) Giá trị (+/-%) Khối lượng Giá trị
Mua 16,939,200 6.92% 333,084.532 9.5% 1,137,280 2.13% 64,123.69 5.15% 18,076,480 397,208
Bán 11,118,750 4.54% 308,657.754 8.8% 2,307,280 4.33% 75,454.19 6.06% 13,426,030 384,112
Chênh lệch 5,820,450 24,426.778 -1,170,000 -11,330.5 4,650,450 13,096
Ghi chú : % (*) = % So với toàn TT
Giao dịch khớp lệnh
Giao dịch thỏa thuận
Lịch sử GDNN
STT KLGD khớp lệnh GTGD khớp lệnh Chênh lệch
Mua (+/-%) Bán (+/-%) Mua (+/-%) Bán (+/-%) Khối lượng Giá trị
1 AAA
18,700 1.59 5,190 0.44 208 1.58 58 0.44 13,510 150
2 AAM
0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0
3 ABS
0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0
4 ABT
0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0
5 ACC
0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0
6 ACL
310 0.19 0 0.00 9 0.19 0 0.00 310 9
7 ADS
0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0
8 AGG
0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0
9 AGM
0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0
10 AGR
20 0.01 0 0.00 0 0.01 0 0.00 20 0
11 AMD
71,270 2.50 0 0.00 171 2.50 0 0.00 71,270 171
12 ANV
10,750 12.62 9,500 11.16 163 12.72 142 11.03 1,250 22
13 APC
0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0
14 APG
31,260 2.94 0 0.00 367 2.93 0 0.00 31,260 367
15 APH
0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0
16 ASM
21,290 0.46 5,300 0.11 111 0.45 28 0.11 15,990 83
17 ASP
0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0
18 AST
1,670 2.63 0 0.00 70 2.59 0 0.00 1,670 70
19 ATG
10 0.02 10,200 24.44 0 0.02 7 24.98 -10,190 -7
20 BBC
0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0
21 BCE
0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0
22 BCG
271,730 31.68 2,970 0.35 1,619 31.71 17 0.34 268,760 1,602
23 BFC
16,150 7.02 0 0.00 189 7.02 0 0.00 16,150 189
24 BHN
0 0.00 40,100 97.92 0 0.00 1,925 97.90 -40,100 -1,925
25 BIC
6,000 17.67 10,000 29.46 101 17.89 165 29.28 -4,000 -64
26 BID
37,550 5.81 50,940 7.88 1,396 5.82 1,888 7.86 -13,390 -491
27 BMC
340 1.45 5,200 22.12 3 1.43 48 22.27 -4,860 -45
28 BMI
9,940 9.43 19,000 18.02 201 9.52 381 18.02 -9,060 -180
29 BMP
41,120 53.53 2,700 3.52 2,052 53.57 134 3.50 38,420 1,918
30 BRC
40 100.00 0 0.00 0 0.00 0 0.00 40 0
Đơn vị tính: Khối lượng (cổ phiếu) ; Giá trị (triệu đồng) ; Vốn hoá TT (triệu đồng) ,(*)Giá :Giá bình quân đợt 2; (+/-)% : Chênh lệch so với phiên trước