HOSE | HNX | UPCoM 
HoSE

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN HOSE

Chỉ số VNIndex: 950.8 -10.46 (-1.09%)
Chọn ngày  :   
GIAO DỊCH NĐTNN
  Giao dịch khớp lệnh Giao dịch thỏa thuận Tổng
Khối lượng (+/-%) Giá trị (+/-%) Khối lượng (+/-%) Giá trị (+/-%) Khối lượng Giá trị
Mua 11,023,620 2.72% 271,120.164 3.41% 2,415,740 10.3% 77,639.932 13.01% 13,439,360 348,760
Bán 21,235,230 5.25% 617,156.003 7.76% 3,984,050 16.99% 151,884.581 25.45% 25,219,280 769,041
Chênh lệch -10,211,610 -346,035.839 -1,568,310 -74,244.649 -11,779,920 -420,280
Ghi chú : % (*) = % So với toàn TT
Giao dịch khớp lệnh
Giao dịch thỏa thuận
Lịch sử GDNN
STT KLGD khớp lệnh GTGD khớp lệnh Chênh lệch
Mua (+/-%) Bán (+/-%) Mua (+/-%) Bán (+/-%) Khối lượng Giá trị
1 AAA
30,560 2.91 3,260 0.31 353 2.89 38 0.31 27,300 315
2 AAM
30 6.98 0 0.00 0 6.84 0 0.00 30 0
3 ABS
0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0
4 ABT
0 0.00 1,300 93.53 0 0.00 40 93.12 -1,300 -40
5 ACC
0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0
6 ACL
0 0.00 30 0.04 0 0.00 0 0.04 -30 0
7 ADS
0 0.00 1,000 5.09 0 0.00 9 5.11 -1,000 -9
8 AGG
0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0
9 AGM
14,480 23.06 0 0.00 179 22.92 0 0.00 14,480 179
10 AGR
10 0.00 9,400 1.55 0 0.00 46 1.54 -9,390 -46
11 AMD
26,290 0.38 128,340 1.88 79 0.39 378 1.88 -102,050 -299
12 ANV
3,700 3.23 11,560 10.09 74 3.23 231 10.07 -7,860 -157
13 APC
0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0
14 APG
0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0
15 APH
0 0.00 150 0.04 0 0.00 11 0.04 -150 -11
16 ASG
100 0.99 0 0.00 4 0.99 0 0.00 100 4
17 ASM
300 0.01 129,080 4.47 3 0.01 1,244 4.48 -128,780 -1,241
18 ASP
0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0
19 AST
103,600 66.78 68,660 44.26 5,146 66.78 3,412 44.28 34,940 1,734
20 ATG
0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0
21 BBC
0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0
22 BCE
0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0
23 BCG
540 0.11 25,100 5.12 4 0.11 203 5.13 -24,560 -199
24 BCM
50 0.56 0 0.00 2 0.55 0 0.00 50 2
25 BFC
50 0.01 8,490 2.04 1 0.01 141 2.06 -8,440 -141
26 BHN
0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0.00 0 0
27 BIC
25,690 24.82 20,000 19.32 522 24.78 408 19.36 5,690 114
28 BID
26,060 0.77 13,340 0.39 1,110 0.78 564 0.40 12,720 547
29 BMC
0 0.00 20 0.37 0 0.00 0 0.38 -20 0
30 BMI
10,230 10.69 37,350 39.04 283 10.65 1,037 39.07 -27,120 -754
Đơn vị tính: Khối lượng (cổ phiếu) ; Giá trị (triệu đồng) ; Vốn hoá TT (triệu đồng) ,(*)Giá :Giá bình quân đợt 2; (+/-)% : Chênh lệch so với phiên trước