CQ HPG/9M/SSI/C/EU/CASH0
Nhóm ngành:
Ngành:

Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa
Dư mua
Dư bán
Cao 52T
Thấp 52T
KLBQ 52T
NN mua
% NN sở hữu
Cổ tức TM
T/S cổ tức
Beta
EPS
P/E
F P/E
BVPS
P/B
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Tổng quan Hồ sơ doanh nghiệp Thống kê giao dịch Phân tích kỹ thuật Tài chính Tin tức & Sự kiện Tài liệu So sánh
Sàn giao dịch:
(0 Doanh nghiệp cùng ngành ) Dữ liệu ngày:
-
Tra cứu
 
Hiển thị  kết quả đầu tiên 
Mã CK Đóng cửa
 +/-% Cao Thấp KL Giá trị
(Tr.VND)
KL NĐTNN
Mua
KL NĐTNN
Bán
Vốn hóa TT
(Tr.VND)
P/E P/B EPS BVPS ROE ROA
CHPG2014 20,820 2,890 20,820 18,300 17,010 315 0 0 62,460 0.00 0.00 0 0 0.00 0.00
Kết quả tra cứu (Không tính CHPG2014) :

Mã CK Đóng cửa  +/-% Cao Thấp  KL Giá trị KL NĐTNN
Mua
KL NĐTNN
Bán
Vốn hóa TT P/E P/B EPS BVPS ROE ROA